越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chấn thương nghiêm trọng” (1)
chấn thương nghiêm trọng
英语
名serious injury, severe trauma
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
相关词“chấn thương nghiêm trọng” (0)
未找到相关词。
短语“chấn thương nghiêm trọng” (1)
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
